Duyệt theo tone :
Ký hiệuTênMức độ sử dụngNhómCác note
[Việt]: LA giáng treo[sus] thứ 2
[Anh]: A flat suspended second
Thường xuyênsus2Ab Bb Eb
[Việt]: LA thăng treo[sus] thứ 2
[Anh]: A sharp suspended second
Thường xuyênsus2A# C F
[Việt]: LA treo[sus] thứ 2
[Anh]: A suspended second
Thường xuyênsus2A B E
[Việt]: SI giáng treo[sus] thứ 2
[Anh]: B flat suspended second
Thường xuyênsus2Bb C F
[Việt]: SI treo[sus] thứ 2
[Anh]: B suspended second
Thường xuyênsus2B C# F#
[Việt]: ĐÔ thăng treo[sus] thứ 2
[Anh]: C sharp suspended second
Thường xuyênsus2C# D# G#
[Việt]: ĐÔ treo[sus] thứ 2
[Anh]: C suspended second
Thường xuyênsus2C D G
[Việt]: RÊ giáng treo[sus] thứ 2
[Anh]: D flat suspended second
Thường xuyênsus2Db Eb Ab
[Việt]: RÊ thăng treo[sus] thứ 2
[Anh]: D sharp suspended second
Thường xuyênsus2D# F A#
[Việt]: RÊ treo[sus] thứ 2
[Anh]: D suspended second
Thường xuyênsus2D E A
[Việt]: MI giáng treo[sus] thứ 2
[Anh]: E flat suspended second
Thường xuyênsus2Eb F Bb
[Việt]: MI treo[sus] thứ 2
[Anh]: E suspended second
Thường xuyênsus2E F# B