Duyệt theo tone :
Ký hiệuTênMức độ sử dụngNhómCác note
[Việt]: LA giáng THỨ thứ 11
[Anh]: A flat minor eleventh
Thỉnh thoảngm11Ab B Eb Gb Db
[Việt]: LA THỨ thứ 11
[Anh]: A minor eleventh
Thỉnh thoảngm11A C E G D
[Việt]: LA thăng THỨ thứ 11
[Anh]: A sharp minor eleventh
Thỉnh thoảngm11A# C# F G# D#
[Việt]: SI giáng THỨ thứ 11
[Anh]: B flat minor eleventh
Thỉnh thoảngm11Bb Db F Ab Eb
[Việt]: SI THỨ thứ 11
[Anh]: B minor eleventh
Thỉnh thoảngm11B D F# A E
[Việt]: ĐÔ THỨ thứ 11
[Anh]: C minor eleventh
Thỉnh thoảngm11C D# G A# F
[Việt]: ĐÔ thăng THỨ thứ 11
[Anh]: C sharp minor eleventh
Thỉnh thoảngm11C# E G# B F#
[Việt]: RÊ giáng THỨ thứ 11
[Anh]: D flat minor eleventh
Thỉnh thoảngm11Db E Ab B Gb
[Việt]: RÊ THỨ thứ 11
[Anh]: D minor eleventh
Thỉnh thoảngm11D F A C G
[Việt]: RÊ thăng THỨ thứ 11
[Anh]: D sharp minor eleventh
Thỉnh thoảngm11D# F# A# C# G#
[Việt]: MI giáng THỨ thứ 11
[Anh]: E flat minor eleventh
Thỉnh thoảngm11Eb Gb Bb Db Ab
[Việt]: MI THỨ thứ 11
[Anh]: E minor eleventh
Thỉnh thoảngm11E G B D A